Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cực kỳ" (1)
cực kỳ

Tiếng Anh
Phó từextremely
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It is extremely cold today.
Từ liên quan "cực kỳ" (1)
rét mướt, cực kỳ
Tiếng Anh
Tính từbitterly cold
Họ đang sống ở một vùng đất lạnh giá khắc nghiệt.
They live in an extremely cold region.
Cụm từ "cực kỳ" (1)
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It is extremely cold today.
